night stick

/'naitstik/
Học thuật
Thân thiện
night stick

A police officer holds a night stick while on patrol.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gậy tuần tra ban đêm: Một loại gậy ngắn, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa cứng, được cảnh sát mang theo sử dụng như một công cụ để tự vệ thực thi pháp luật, đặc biệt trong các ca tuần tra vào ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police officer carried a night stick during his patrol. (Viên cảnh sát mang theo một cây gậy tuần tra trong khi đi tuần.)
    • In the old days, a night stick was a standard part of an officer's equipment. (Ngày xưa, gậy tuần tra một phần tiêu chuẩn trong trang bị của cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a night stick": vung, sử dụng gậy tuần tra.
    • The officer was trained to wield a night stick effectively. (Viên cảnh sát được đào tạo để sử dụng gậy tuần tra một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Baton (n): Gậy ngắn, roi (một từ tổng quát hơn, có thể chỉ gậy chỉ huy dàn nhạc hoặc gậy của cảnh sát).
  • Truncheon (n): Dùi cui (từ thường dùngAnh để chỉ công cụ tương tự của cảnh sát).
Từ đồng nghĩa
  • Police baton: Gậy cảnh sát.
  • Billy club: Dùi cui (một từ khác cùng nghĩa, thông dụng ở Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "night stick")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "night stick")

night stick

A police officer holds a night stick while on patrol.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gậy (để đi) tuần đêm (của cảnh sát)